BeDict Logo

contemplate

/ˈkɒn.təmˌpleɪt/ /ˈkɑn.təmˌpleɪt/
Hình ảnh minh họa cho contemplate: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ.
 - Image 1
contemplate: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ.
 - Thumbnail 1
contemplate: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ.
 - Thumbnail 2
verb

Trước khi quyết định chọn ngành học ở đại học, tôi cần suy ngẫm thật kỹ về tất cả các lựa chọn khác nhau.