Hình nền cho beheld
BeDict Logo

beheld

/bɪˈhɛld/

Định nghĩa

verb

Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn, thấy.

To see or look at, esp. appreciatively; to descry, look upon.

Ví dụ :

Khi mặt trời lặn xuống đường chân trời, cô ấy chiêm ngưỡng khung cảnh đại dương đẹp đến nghẹt thở.