Hình nền cho bigoted
BeDict Logo

bigoted

/ˈbɪɡɪtɪd/

Định nghĩa

adjective

Thiên kiến, bảo thủ, cố chấp.

Ví dụ :

Những lời bình luận thiên kiến của anh ta về người từ các quốc gia khác khiến mọi người cảm thấy khó chịu.