

boiserie
Định nghĩa
Từ liên quan
ornate verb
/ɔɹˈneɪt/
Trang hoàng, tô điểm, tôn vinh.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.