Hình nền cho bridesmaid
BeDict Logo

bridesmaid

/ˈbɹaɪdzˌmeɪd/

Định nghĩa

noun

Phù dâu, người phù dâu.

Ví dụ :

"My sister was a bridesmaid in my cousin's wedding. "
Chị gái tôi đã làm phù dâu trong đám cưới của em họ tôi.