noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hăng hái, sôi nổi, sự nhiệt huyết. Vigour or vivacity. Ví dụ : "The young pianist played with such brio that the audience was immediately captivated by his energy and enthusiasm. " Chàng nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi chơi nhạc hăng say đến nỗi khán giả bị thu hút ngay lập tức bởi nguồn năng lượng và sự nhiệt huyết của anh. character attitude energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc