BeDict Logo

camcorder

/ˈkæmˌkɔɹdɚ/
noun

Ví dụ:

"My dad used his camcorder to record our family's vacation trip. "

Bố tôi dùng máy quay phim xách tay để ghi lại chuyến đi nghỉ mát của gia đình mình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "single" - Đĩa đơn.
singlenoun
/ˈsɪŋɡəl/

Đĩa đơn.

"My grandfather played a single of Elvis Presley at the family gathering. "

Ông tôi đã bật một đĩa đơn của Elvis Presley trong buổi họp mặt gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "recording" - Ghi âm, thu âm, ghi hình.
/rɪˈkɔːrdɪŋ/ /rəˈkɔːrdɪŋ/

Ghi âm, thu âm, ghi hình.

"I wanted to record every detail of what happened, for the benefit of future generations."

Tôi muốn ghi lại mọi chi tiết của những gì đã xảy ra, để cho các thế hệ sau này có thể biết được.

Hình ảnh minh họa cho từ "camera" - Máy ảnh, Camera.
cameranoun
/ˈkæməɹə/

Máy ảnh, Camera.

Bố tôi dùng máy ảnh để chụp ảnh trong chuyến du lịch gia đình mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "electronic" - Điện tử.
electronicadjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/

Điện tử.

"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "

Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

"After a long week of school, my vacation was a welcome freedom from studying. "

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "device" - Thiết bị, dụng cụ.
devicenoun
/dəˈvaɪs/

Thiết bị, dụng cụ.

"There are a number of household devices in a kitchen such as a dishwasher, a garbage disposal, or an electric can opener."

Trong nhà bếp có rất nhiều thiết bị gia dụng như máy rửa chén, máy nghiền rác hoặc đồ khui hộp điện.

Hình ảnh minh họa cho từ "images" - Hình ảnh, tranh ảnh.
imagesnoun
/ˈɪmɪd͡ʒɪz/

Hình ảnh, tranh ảnh.

"The Bible forbids the worship of graven images."

Kinh Thánh cấm thờ những hình tượng chạm khắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "functioning" - Hoạt động, vận hành.
/ˈfʌŋkʃənɪŋ/ /ˈfʌŋkʃnɪŋ/

Hoạt động, vận hành.

"The coffee maker is functioning properly this morning, so I can have my coffee. "

Hôm nay máy pha cà phê hoạt động tốt, nên tôi có thể uống cà phê rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "storage" - Sự lưu trữ, Kho chứa.
/ˈstɔ.ɹɪd͡ʒ/

Sự lưu trữ, Kho chứa.

"The storage of winter clothes in the attic is a family tradition. "

Việc cất giữ quần áo mùa đông trên gác mái là một truyền thống của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "portable" - Nhà di động, lán tạm.
/ˈpɔː(ɹ)təbl̩/ /ˈpɔɹtəbl̩/

Nhà di động, lán tạm.

"The construction crew set up a portable classroom for the summer school program. "

Đội xây dựng dựng một lán tạm làm lớp học di động cho chương trình hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "recorder" - Máy ghi âm, thiết bị ghi âm.
/rɪˈkɔːrdər/ /rɪˈkɔːdər/

Máy ghi âm, thiết bị ghi âm.

"The teacher used a tape recorder to record the students' presentations for later review. "

Giáo viên dùng máy ghi âm để thu lại bài thuyết trình của học sinh để xem lại sau.