Hình nền cho captioned
BeDict Logo

captioned

/ˈkæpʃənd/ /ˈkæpʃtənd/

Định nghĩa

verb

Viết chú thích, thêm chú thích.

Ví dụ :

Chỉ khi nào bức vẽ hoàn thành thì người vẽ chữ mới viết chú thích cho nó.