Hình nền cho cashews
BeDict Logo

cashews

/ˈkæʃuːz/ /kæˈʃuːz/

Định nghĩa

noun

Điều, cây điều.

Ví dụ :

"My favorite snack at school is a handful of cashews. "
Món ăn vặt yêu thích của tôi ở trường là một nắm hạt điều.