Hình nền cho catfishing
BeDict Logo

catfishing

/ˈkætˌfɪʃɪŋ/

Định nghĩa

verb verb

Câu cá trê.

Ví dụ :

"I only use this rod for catfishing."
Tôi chỉ dùng cần này để câu cá trê thôi.
"I only use this rod for catfishing."
Tôi chỉ dùng cái cần này để câu cá trê thôi.