Hình nền cho handsomely
BeDict Logo

handsomely

/ˈhæn(d).səm.li/

Định nghĩa

adverb

Đẹp trai, lịch lãm.

Ví dụ :

"a handsomely brooding man"
Một người đàn ông có vẻ đẹp trai u sầu đầy quyến rũ.