

accidents
/ˈæksɪdənts/ /ˈæksɪdəns/




""Some scientific discoveries are happy accidents; scientists didn't plan to find them." "
Một số khám phá khoa học là những rủi ro may mắn; các nhà khoa học không hề có kế hoạch tìm ra chúng.








Tai nạn ngoài ý muốn, Có thai ngoài ý muốn.


Tai nạn ngữ pháp, yếu tố phụ.
Trong tiếng Latinh, từ "puella" (cô gái) có những đuôi khác nhau, ví dụ như "puellae" hay "puellam"; những thay đổi này là những yếu tố phụ về mặt ngữ pháp của từ, thể hiện số lượng và cách sử dụng, nhưng chúng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của từ "cô gái".


Tai nạn địa chất, sự cố địa chất.
Đội xây dựng đã gia cố móng sau khi phát hiện các sự cố địa chất trong các lớp đất trong quá trình khảo sát địa chất.

Trong huy hiệu học, những hình thánh giá nhỏ được thêm vào huy hiệu như một dạng trang trí được xem là hình dạng phụ, những chi tiết có thể thêm vào hoặc bỏ đi tùy theo sở thích của người vẽ.



Tai nạn, rủi ro bất ngờ.
Sàn nhà máy được thiết kế để đảm bảo an toàn, nhưng vẫn thỉnh thoảng xảy ra tai nạn, rủi ro bất ngờ, ví dụ như máy móc đột ngột hỏng hóc hoặc điện áp tăng đột biến ngoài dự kiến.

