BeDict Logo

accidents

/ˈæksɪdənts/ /ˈæksɪdəns/
Hình ảnh minh họa cho accidents: Tai nạn ngữ pháp, yếu tố phụ.
noun

Tai nạn ngữ pháp, yếu tố phụ.

Trong tiếng Latinh, từ "puella" (cô gái) có những đuôi khác nhau, ví dụ như "puellae" hay "puellam"; những thay đổi này là những yếu tố phụ về mặt ngữ pháp của từ, thể hiện số lượng và cách sử dụng, nhưng chúng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của từ "cô gái".

Hình ảnh minh họa cho accidents: Tai nạn địa chất, sự cố địa chất.
noun

Tai nạn địa chất, sự cố địa chất.

Đội xây dựng đã gia cố móng sau khi phát hiện các sự cố địa chất trong các lớp đất trong quá trình khảo sát địa chất.

Hình ảnh minh họa cho accidents: Hình dạng phụ, chi tiết phụ.
noun

Hình dạng phụ, chi tiết phụ.

Trong huy hiệu học, những hình thánh giá nhỏ được thêm vào huy hiệu như một dạng trang trí được xem là hình dạng phụ, những chi tiết có thể thêm vào hoặc bỏ đi tùy theo sở thích của người vẽ.

Hình ảnh minh họa cho accidents: Tai nạn, rủi ro bất ngờ.
 - Image 1
accidents: Tai nạn, rủi ro bất ngờ.
 - Thumbnail 1
accidents: Tai nạn, rủi ro bất ngờ.
 - Thumbnail 2
noun

Sàn nhà máy được thiết kế để đảm bảo an toàn, nhưng vẫn thỉnh thoảng xảy ra tai nạn, rủi ro bất ngờ, ví dụ như máy móc đột ngột hỏng hóc hoặc điện áp tăng đột biến ngoài dự kiến.