Hình nền cho accidents
BeDict Logo

accidents

/ˈæksɪdənts/ /ˈæksɪdəns/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chết vì một tai nạn bất ngờ.
noun

Ví dụ :

Màu đỏ và hình tròn của quả táo chỉ là những thuộc tính bề ngoài; bản thân quả táo, như một nguồn dinh dưỡng, mới là điều thực sự quan trọng.
noun

Tai nạn ngữ pháp, yếu tố phụ.

Ví dụ :

""In Latin, the word 'puella' (girl) has different endings, like 'puellae' or 'puellam'; these changes are accidents of the word showing number and case, but they don't change the core meaning of 'girl'." "
Trong tiếng Latinh, từ "puella" (cô gái) có những đuôi khác nhau, ví dụ như "puellae" hay "puellam"; những thay đổi này là những yếu tố phụ về mặt ngữ pháp của từ, thể hiện số lượng và cách sử dụng, nhưng chúng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của từ "cô gái".
noun

Ví dụ :

Người thợ kim hoàn nhận thấy những vết tì vết nhỏ, những khuyết điểm nhỏ dường như xuất hiện một cách ngẫu nhiên, trên viên đá quý đã được đánh bóng.
noun

Tai nạn địa chất, sự cố địa chất.

Ví dụ :

Đội xây dựng đã gia cố móng sau khi phát hiện các sự cố địa chất trong các lớp đất trong quá trình khảo sát địa chất.
noun

Hình dạng phụ, chi tiết phụ.

Ví dụ :

Trong huy hiệu học, những hình thánh giá nhỏ được thêm vào huy hiệu như một dạng trang trí được xem là hình dạng phụ, những chi tiết có thể thêm vào hoặc bỏ đi tùy theo sở thích của người vẽ.
noun

Ví dụ :

Sàn nhà máy được thiết kế để đảm bảo an toàn, nhưng vẫn thỉnh thoảng xảy ra tai nạn, rủi ro bất ngờ, ví dụ như máy móc đột ngột hỏng hóc hoặc điện áp tăng đột biến ngoài dự kiến.