BeDict Logo

catfish

/ˈkætˌfɪʃ/ /ˈkætfɪʃ/
Hình ảnh minh họa cho catfish: Kẻ giả mạo, người tạo profile ảo.
 - Image 1
catfish: Kẻ giả mạo, người tạo profile ảo.
 - Thumbnail 1
catfish: Kẻ giả mạo, người tạo profile ảo.
 - Thumbnail 2
noun

Kẻ giả mạo, người tạo profile ảo.

Bạn tôi tưởng đang hẹn hò với một bác sĩ đẹp trai trên mạng, nhưng hóa ra anh ta chỉ là một kẻ giả mạo, dùng ảnh ăn cắp để lừa tình.

Hình ảnh minh họa cho catfish: Giả mạo, lừa tình qua mạng.
 - Image 1
catfish: Giả mạo, lừa tình qua mạng.
 - Thumbnail 1
catfish: Giả mạo, lừa tình qua mạng.
 - Thumbnail 2
verb

Giả mạo, lừa tình qua mạng.

Bạn tôi tưởng đang hẹn hò với một bác sĩ đẹp trai trên mạng, nhưng sau đó cô ấy phát hiện ra mình đã bị lừa tình bằng ảnh ăn cắp.