Hình nền cho cf
BeDict Logo

cf

/ˌsiːˈɛf/

Định nghĩa

verb

So sánh, đối chiếu.

Ví dụ :

Để hiểu rõ chính sách mới, hãy so sánh nó với chính sách cũ; sự khác biệt là rất lớn.