Hình nền cho chloroprene
BeDict Logo

chloroprene

/ˈklɔːrəˌpriːn/ /ˈklɔːroʊˌpriːn/

Định nghĩa

noun

Cloropren.

Ví dụ :

Nhà máy này sử dụng cloropren, một chất dùng để sản xuất neoprene, một loại cao su tổng hợp được dùng trong đồ lặn và các sản phẩm bền khác.