Hình nền cho surfer
BeDict Logo

surfer

/ˈsɜːrfər/ /ˈsɜrfər/

Định nghĩa

noun

Người lướt sóng.

Ví dụ :

Người lướt sóng đó cưỡi những con sóng với một nụ cười tươi rói trên môi.