

chlorinated
Định nghĩa
Từ liên quan
auriferous adjective
/ɔːˈɹɪfəɹəs/
Chứa vàng, sinh vàng, có vàng.
"The prospector claimed his newly discovered land was auriferous, promising riches to his family. "
Người thăm dò quả quyết rằng vùng đất mới khám phá của ông ta là vùng đất có vàng, hứa hẹn mang lại sự giàu có cho gia đình.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/