Hình nền cho circumvention
BeDict Logo

circumvention

/ˌsɜː(ɹ)kəmˈvɛnʃən/

Định nghĩa

noun

Lách, sự lách, sự né tránh, sự lẩn tránh.

Ví dụ :

Việc lách giải bài toán khó của học sinh đó bao gồm việc sử dụng một công thức thay thế đơn giản hơn.