adjective🔗ShareThuộc khí hậu, có tính chất khí hậu. Of, relating to or influenced by climate."The region's climatic conditions make outdoor activities challenging in the winter. "Điều kiện khí hậu của vùng này khiến các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn vào mùa đông.weatherenvironmentgeologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc