BeDict Logo

complacent

/kəmˈpleɪsənt/
Hình ảnh minh họa cho complacent: Tự mãn, thỏa mãn, an phận.
 - Image 1
complacent: Tự mãn, thỏa mãn, an phận.
 - Thumbnail 1
complacent: Tự mãn, thỏa mãn, an phận.
 - Thumbnail 2
adjective

Tự mãn, thỏa mãn, an phận.

Sau khi thắng mấy trận đầu, đội bóng rổ trở nên tự mãn và ngừng luyện tập chăm chỉ, điều này dẫn đến thất bại của họ trong trận chung kết.