Hình nền cho smug
BeDict Logo

smug

/smʌɡ/

Định nghĩa

verb

Tỉa tót, chải chuốt.

To make smug, or spruce.

Ví dụ :

Cậu sinh viên tỉa tót lại mái tóc một cách mãn nguyện trước bài thuyết trình quan trọng.