noun🔗ShareNgười mắc chứng cưỡng chế. One who exhibits compulsive behaviours."The compulsive constantly checked their phone, even during class. "Người mắc chứng cưỡng chế liên tục kiểm tra điện thoại, ngay cả trong giờ học.mindpersoncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông kiểm soát được, cưỡng bức, thôi thúc. Uncontrolled or reactive and irresistible."He had a compulsive need to check his phone every few minutes, even during class. "Anh ấy có một thôi thúc không thể cưỡng lại là phải kiểm tra điện thoại liên tục vài phút một lần, ngay cả trong lớp học.mindcharactertendencyhumanbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBắt buộc, cưỡng bức, ép buộc. Having power to compel; exercising or applying compulsion."The teacher's compulsive lectures kept the students engaged despite their boredom. "Những bài giảng có sức hút mãnh liệt của giáo viên đã khiến học sinh tập trung dù họ cảm thấy chán.mindcharactertendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc