BeDict Logo

concurrency

/kənˈkɜːrənsi/ /kənˈkʌrənsi/
Hình ảnh minh họa cho concurrency: Tính đồng thời, sự đồng thời.
 - Image 1
concurrency: Tính đồng thời, sự đồng thời.
 - Thumbnail 1
concurrency: Tính đồng thời, sự đồng thời.
 - Thumbnail 2
noun

Tính đồng thời, sự đồng thời.

Bài trình diễn trong lớp học cho thấy tính đồng thời của hai phản ứng hóa học xảy ra cùng một lúc trong hai cốc khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho concurrency: Tính đồng thời.
noun

Hiệu quả của nhà hàng đã được cải thiện nhờ tính đồng thời khi các đầu bếp chuẩn bị các phần khác nhau của mỗi món ăn cùng một lúc.