Hình nền cho confected
BeDict Logo

confected

/kənˈfɛktɪd/ /ˈkɑnfɛktɪd/

Định nghĩa

verb

Bịa đặt, dựng chuyện, chế biến.

Ví dụ :

Người thợ làm bánh đã chế biến một chiếc bánh ngon tuyệt bằng công thức gia truyền bí mật.