BeDict Logo

sugared

/ˈʃʊɡərd/ /ˈʃʊɡɚd/
Hình ảnh minh họa cho sugared: Đã kết tinh, cô đặc thành đường.
verb

Sau nhiều giờ đun, cuối cùng nhựa phong cũng đã cô đặc lại thành đường, sẵn sàng để khuấy và làm nguội thành đường phong.