

conservatives
Định nghĩa
Từ liên quan
status noun
/ˈstæt.əs/ /ˈsteɪt.əs/
Địa vị, vị thế, thân phận.
Mê tín dị đoan có liên quan mật thiết đến địa vị kinh tế của một người.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.