

contretemps
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
inopportune adjective
/ɪnˌɑpərˈtun/ /ˌɪnɑpərˈtun/
Không thích hợp, bất tiện, không đúng lúc.
unforeseen noun
/ˌʌnfɔːrˈsiːn/ /ˌʌnfɔːrˈsin/
Bất ngờ, không lường trước, sự cố bất ngờ.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.
embarrassing verb
/ɪmˈbæɹəsɪŋ/