Hình nền cho timed
BeDict Logo

timed

/taɪmd/ /taɪmt/

Định nghĩa

verb

Đo thời gian, tính giờ.

Ví dụ :

Tôi dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chạy một vòng quanh khu nhà của mình.