

crescendoed
Định nghĩa
Từ liên quan
crescendo noun
/kɹəˈʃɛn.dəʊ/ /kɹəˈʃɛn.doʊ/
Tăng dần âm lượng, mạnh dần.
increase noun
/ɪnˈkriːs/ /ˈɪŋkriːs/
Sự tăng, sự gia tăng, mức tăng.
"The increase in homework assignments this week was significant. "
Sự gia tăng bài tập về nhà trong tuần này là rất đáng kể.