Hình nền cho cross-hatching
BeDict Logo

cross-hatching

/ˈkrɔsˌhætʃɪŋ/ /ˈkrɑsˌhætʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vẽ đường đan chéo.

Ví dụ :

sinh viên mỹ thuật đang vẽ đường đan chéo lên quả táo trong bức tranh của mình để tạo bóng và chiều sâu.