BeDict Logo

hatching

/ˈhætʃɪŋ/ /ˈhæʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho hatching: Tô bóng, kẻ sọc.
verb

Kiến trúc sư đang tô bóng mái của bản vẽ tòa nhà mới bằng cách kẻ những đường song song nhỏ, để thể hiện độ đậm nhạt của bóng.