Hình nền cho cuckolded
BeDict Logo

cuckolded

/ˈkʌkəldəd/ /ˈkʌkəldɪd/

Định nghĩa

verb

Bị cắm sừng, bị mọc sừng.

Ví dụ :

Sau khi phát hiện ra chuyện ngoại tình, John cảm thấy hoàn toàn bị cắm sừng bởi sự phản bội của vợ mình.