Hình nền cho humiliated
BeDict Logo

humiliated

/hjuːˈmɪlɪeɪtɪd/ /hjuˈmɪlɪˌeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Làm nhục, sỉ nhục, hạ thấp phẩm giá.

Ví dụ :

Cô giáo đã sỉ nhục Sarah bằng cách đọc to bài luận viết kém của em cho cả lớp nghe.