Hình nền cho declaratory
BeDict Logo

declaratory

/dɛˈklæɹətɹi/

Định nghĩa

adjective

Tuyên bố, giải thích, minh định.

Ví dụ :

Thẩm phán đã đưa ra một tuyên bố mang tính giải thích để làm rõ những quy định đỗ xe mới trong khu phố.