

deprecatory
Định nghĩa
Từ liên quan
deprecates verb
/ˈdɛprəˌkeɪts/ /ˈdɛprɪˌkeɪts/
Xem thường, chê bai.
apologetic adjective
/əˌpɒləˈdʒɛtɪk/ /əˌpɑləˈdʒɛtɪk/
Ăn năn, hối lỗi, xin lỗi.
disparaging verb
/dɪsˈpæɹɪdʒɪŋ(ɡ)/
Làm mất mặt, hạ thấp, bôi nhọ.
Người quản lý đang hạ thấp những nỗ lực của nhân viên, liên tục so sánh tiêu cực với công việc của người khác và khiến họ cảm thấy mình kém cỏi.