noun🔗ShareKẻ bất tài, người không xứng đáng. An inadequate person."The committee considered each applicant's credentials, ultimately deciding that the last candidate was an unworthy for the scholarship due to their lack of experience. "Hội đồng đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ của từng ứng viên, và cuối cùng quyết định rằng ứng viên cuối cùng là một kẻ bất tài, không xứng đáng nhận học bổng vì thiếu kinh nghiệm.personcharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông xứng đáng, bất tài, vô giá trị. Not worthy; lacking value or merit; worthless."The student's essay was considered unworthy of a good grade because it lacked clear arguments and supporting evidence. "Bài luận của học sinh đó bị coi là không xứng đáng được điểm cao vì thiếu luận điểm rõ ràng và bằng chứng hỗ trợ.valuecharactermoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc