verb🔗ShareLàm mất ổn định, gây bất ổn. To make something unstable."High winds can destabilize a stack of books, causing them to fall over. "Gió lớn có thể làm mất ổn định một chồng sách, khiến chúng bị đổ.politicsgovernmenteconomyactionstatewarbusinesssocietyfinanceorganizationmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm mất ổn định, gây bất ổn. To become unstable."The sudden job loss can destabilize a family's finances. "Việc mất việc đột ngột có thể làm mất ổn định tài chính của một gia đình.politicsgovernmentnationstateeconomybusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc