

dioramas
Định nghĩa
Từ liên quan
background noun
/ˈbæk.ɡɹaʊnd/
Xuất thân, lý lịch.
fascinating verb
/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say mê.
"The flickering TV fascinated the cat."
dimensional adjective
/-ʃnəl/
Thuộc về kích thước, thuộc về chiều.
Bài toán yêu cầu chúng tôi phải hiểu được các mối quan hệ về kích thước và chiều của hình lập phương.