

disillusioned
Định nghĩa
Từ liên quan
graduating verb
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/
Tốt nghiệp, ra trường.
disappointed verb
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
Thất vọng, làm thất vọng, gây thất vọng.
disillusionment noun
/dɪsɪˈljuʒənmənt/ /dɪsɪˈluʒənmənt/
Vỡ mộng, thất vọng, chán chường, mất niềm tin.
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.