BeDict Logo

promises

/ˈpɹɒmɪsɪz/ /ˈpɹɑmɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho promises: Lời hứa, sự hứa hẹn.
noun

Trong chiến dịch tranh cử, chính trị gia đó đã đưa ra rất nhiều lời hứa hẹn.