BeDict Logo

disparates

/ˈdɪspərɪts/ /ˈdɪspərətɪz/
Hình ảnh minh họa cho disparates: Những thứ khác biệt, những thứ không tương đồng.
noun

Những thứ khác biệt, những thứ không tương đồng.

Giáo viên chia học sinh thành các đội dựa trên kỹ năng của họ, tạo ra những đội không đồng đều với các thành viên có điểm mạnh và điểm yếu khác nhau.