Hình nền cho dockers
BeDict Logo

dockers

/ˈdɒkərz/

Định nghĩa

noun

Người cắt đuôi (động vật).

Ví dụ :

Ở trang trại, những người cắt đuôi cẩn thận cắt ngắn đuôi cừu non để tránh nhiễm trùng.