noun🔗ShareCừu non, chiên con. A young sheep."The farmer counted the lambs in the field to make sure they were all safe. "Người nông dân đếm số cừu non trên đồng để chắc chắn rằng chúng đều an toàn.animalnatureagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThịt cừu non. The flesh of a lamb or sheep used as food."We are having roast lambs for dinner tonight. "Tối nay chúng ta sẽ ăn món thịt cừu non quay cho bữa tối.foodanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCừu non, người hiền lành dễ bảo. A person who is meek, docile and easily led."The new employees were lambs, agreeing with everything the manager said. "Những nhân viên mới hiền lành như cừu non, đồng ý với mọi điều mà quản lý nói.characterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgây thơ, khờ khạo. A simple, unsophisticated person."The con artist easily tricked the lambs with his get-rich-quick scheme. "Gã lừa đảo dễ dàng lừa bịp những người ngây thơ khờ khạo bằng chiêu trò làm giàu nhanh chóng của hắn.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCừu non, gà mờ (trong đầu tư). One who ignorantly speculates on the stock exchange and is victimized."Many lambs, drawn in by online ads promising quick riches, lost their savings when the stock suddenly crashed, proving how easily newcomers can be taken advantage of. "Nhiều "cừu non" (gà mờ) bị thu hút bởi những quảng cáo trực tuyến hứa hẹn làm giàu nhanh chóng đã mất sạch tiền tiết kiệm khi thị trường chứng khoán đột ngột sụp đổ, chứng tỏ người mới dễ bị lợi dụng như thế nào.businessfinanceeconomypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẻ, sinh con. Of a sheep, to give birth."The ewe lambs in the spring, bringing new life to the farm. "Cừu cái đẻ con vào mùa xuân, mang đến sự sống mới cho trang trại.animalagriculturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐỡ đẻ (cừu). To assist (sheep) to give birth."The shepherd was up all night, lambing her young ewes."Người chăn cừu thức cả đêm để đỡ đẻ cho mấy con cừu cái non tơ của mình.animalagricultureaidChat với AIGame từ vựngLuyện đọc