

domestique
Định nghĩa
Từ liên quan
designated verb
/ˈdezɪɡneɪtɪd/ /ˈdezɪɡˌneɪtɪd/
Ấn định, chỉ định, được chỉ định.
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.