BeDict Logo

domestique

/dəˈmɛstɪk/
noun

Người hỗ trợ đồng đội, người làm việc nhóm.

Ví dụ:

Trong cuộc đua xe đạp, Marco làm người hỗ trợ đồng đội, hy sinh cơ hội thắng cuộc của mình để mang nước và chắn gió cho người đội trưởng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "designated" - Ấn định, chỉ định, được chỉ định.
/ˈdezɪɡneɪtɪd/ /ˈdezɪɡˌneɪtɪd/

Ấn định, chỉ định, được chỉ định.

"to designate the boundaries of a country"

Ấn định ranh giới của một quốc gia.

Hình ảnh minh họa cho từ "individual" - Cá nhân, người.
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/

nhân, người.

"He is an unusual individual."

Anh ấy là một người khá đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "carrying" - Mang, vác.
/ˈkæɹiɪŋ/

Mang, vác.

"She was carrying a heavy backpack to school. "

Cô ấy đang vác một cái ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "racing" - Đua, thi đua.
racingverb
/ˈɹeɪsɪŋ/

Đua, thi đua.

"The drivers were racing around the track."

Các tay đua đang thi nhau chạy quanh đường đua.

Hình ảnh minh họa cho từ "expense" - Chi phí, phí tổn, khoản chi.
/ɪkˈspɛns/

Chi phí, phí tổn, khoản chi.

"Buying the car was a big expense, but will be worth it in the long run."

Việc mua chiếc xe là một khoản chi phí lớn, nhưng về lâu dài thì đáng giá.

Hình ảnh minh họa cho từ "leader" - Người lãnh đạo, thủ lĩnh, người dẫn đầu.
leadernoun
/ˈlidɚ/ /ˈliː.də(ɹ)/

Người lãnh đạo, thủ lĩnh, người dẫn đầu.

"The soccer team's leader encouraged everyone to work together. "

Người đội trưởng của đội bóng đá đã khuyến khích mọi người cùng nhau phối hợp làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "cycling" - Đạp xe, đi xe đạp.
/ˈsaɪk(ə)lɪŋ/

Đạp xe, đi xe đạp.

"I enjoy cycling to school every morning because it's good exercise. "

Tôi thích đạp xe đi học mỗi sáng vì đó là một cách tập thể dục tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "leaders" - Lãnh đạo, người lãnh đạo, nhà lãnh đạo.
/ˈliː.dəz/ /ˈlidɚz/

Lãnh đạo, người lãnh đạo, nhà lãnh đạo.

"The school leaders decided to cancel classes due to the snowstorm. "

Những người lãnh đạo trường đã quyết định hủy các lớp học vì bão tuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "worked" - Làm việc, hoạt động.
workedverb
/wɜːkt/ /wɝkt/

Làm việc, hoạt động.

"Hes working in a bar."

Anh ấy đang làm việc trong quán bar.

Hình ảnh minh họa cho từ "sacrificing" - Hiến tế.
/ˈsækrəˌfaɪsɪŋ/ /ˈsækrɪˌfaɪsɪŋ/

Hiến tế.

"The villagers were sacrificing a goat to the rain god, hoping for a bountiful harvest. "

Dân làng đang hiến tế một con dê cho thần mưa, hy vọng sẽ có một mùa màng bội thu.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "blocking" - Chặn, lấp, bít, cản trở.
/ˈblɑkɪŋ/ /ˈblɒkɪŋ/

Chặn, lấp, bít, cản trở.

"The pipe is blocked."

Ống nước bị tắc nghẽn rồi.