Hình nền cho drunkard
BeDict Logo

drunkard

/ˈdɹʌŋkɚd/

Định nghĩa

noun

Bợm rượu, ma men, kẻ nát rượu.

Ví dụ :

Vì là một kẻ nát rượu, tính tình thất thường nên anh ta rất khó giữ được việc làm.