Hình nền cho duelling
BeDict Logo

duelling

/ˈdjuːəlɪŋ/ /ˈduːəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đấu, giao chiến.

Ví dụ :

Hai anh em đang tranh nhau miếng pizza cuối cùng như thể đang giao chiến vậy.