verb🔗ShareLàm sáng tỏ, giải thích, minh họa. To make clear; to clarify; to shed light upon."The teacher elucidated the confusing math problem by working through each step on the board. "Giáo viên đã làm sáng tỏ bài toán khó hiểu bằng cách giải từng bước một trên bảng.communicationlanguagewritingeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc