

encircling
/ɪnˈsɜːrklɪŋ/ /ɛnˈsɜːrklɪŋ/



adjective
"The encircling fence kept the children safe in the playground. "
Hàng rào bao quanh giúp giữ an toàn cho bọn trẻ trong sân chơi.





"The encircling fence kept the children safe in the playground. "
Hàng rào bao quanh giúp giữ an toàn cho bọn trẻ trong sân chơi.