Hình nền cho skirted
BeDict Logo

skirted

/ˈskɜːrtɪd/ /ˈskɝːtɪd/

Định nghĩa

verb

Lượn quanh, đi vòng quanh.

Ví dụ :

"The plain was skirted by rows of trees."
Những hàng cây bao bọc, chạy dọc theo rìa đồng bằng.