Hình nền cho enclosing
BeDict Logo

enclosing

/ɪnˈkloʊzɪŋ/ /ɛnˈkloʊzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bao vây, vây quanh, rào lại.

Ví dụ :

Rào lại đất đai.